- Thích nghi với lò xo hình trụ và hình thùng
- Cơ chế xử lý nhiệt dây thép, tiến hành xử lý nhiệt trên dây thép trước
- Hệ thống cấp liệu không dệt, tiết kiệm vật liệu và nhân công
- Thiết bị phát hiện lỗi đa dạng, giảm thiểu lãng phí hiệu quả
- GDZ9HU-63 use full-automatic coiling head, all parameters can be set by screen
- GDZ9CU-63DW sử dụng đầu cuộn tự động hoàn toàn, có thể tạo đệm vùng, tất cả thông số có thể cài đặt qua màn hình
- Special protective device
- Cơ chế hàn tuyến tính, vận hành ổn định, nâng cao hiệu quả
- Băng chuyền lò xo hình chữ U, tăng cường hiệu quả làm mát.
- Unique high compression ratio mechanism, capable of producing high compression ratio pocket springs.
Detail For Mattress Spring Making Machine
Product Description: The GDZ9HU-63/GDZ9HU-63DW pocket spring machine is a new generation of high-speed CNC pocket springmachine designed by our company according to market demand, with multiple patented technologies. It not only has the advantages offast speed, simple operation, stable production, and material saving, but also has a unique high compression ratio mechanism, whichcan produce high compression ratio pocket springs. It is a specialized equipment for producing pocket spring mattresses or pocket spring
sofas.
Application Of Mattress Spring Making Machine
| Mẫu máy | GDZ9HU-63 | GDZ9HU-63DW | |
|---|---|---|---|
| Tốc độ tối đa | 160 chiếc/phút | ||
| Yêu cầu khí nén | 0.3m³/phút, 0.6MPa | ||
| Yêu cầu nguồn điện | Điện áp 3P 380V 50Hz (có thể tùy chỉnh) | ||
| Công suất tổng | 45 kW | 50 kW | |
| Trọng lượng tịnh | About 4000 kg | About 4500 kg | |
| Machine Size | 8600 × 1600 × 2150 mm | 8600 × 2350 × 2150 mm | |
| Thông số kỹ thuật vật liệu | |||
| Đường kính dây | High compression: φ1.6–2.0 mm Normal spring: φ1.6–2.3 mm (customizable) |
||
| Độ dày vải không dệt | 60–90 g/m² | ||
| Chiều rộng vải không dệt | 320–680 mm | ||
| Inner Diameter of Non-woven | ≥60 mm | ||
| Outer Diameter of Non-woven | ≤1000 mm | ||
| Thông số kỹ thuật sản phẩm | |||
| Chiều cao lò xo túi | High compression: 150–200 mm Normal spring: 100–240 mm (customizable) |
||
| Đường kính trung tâm lò xo | φ55–75 mm (customizable) | ||



