Chủ yếu dùng để viền mép nệm.
1. Frequency converter speed regulation with automatic corner deceleration ensures premium product quality;
2. Button-controlled worktable elevation and head tilt adjustment for operational convenience
3. User-friendly interface with stable operation, minimal vibration, and low noise;
4. Electronic clutch control for smooth start-stop transitions.
Table Of Contents For Mattress Tape Edge Sewing Machine
Application Of Mattress Tape Edge Sewing Machine
| Mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Hiệu quả sản xuất | 10–15 tấm/giờ |
| Độ dày may | 30–450 mm |
| Head lifting range | 280 mm |
| Machine size (L×W×H) | 1720 × 2120 × 900 mm |
| Max speed | 2800 vòng/phút |
| Total weight | 600 kg |
| Total power | 1.0 kW |
| Nguồn điện định mức | 380/220 V, 50/60 Hz |
Làm thế nào để chọn máy viền dán nệm phù hợp?
Bước 1: Hiểu quy mô sản xuất của bạn
| Loại nhà máy | Sản lượng hàng ngày | Loại máy đề xuất |
|---|---|---|
| Xưởng nhỏ | ≤20 giường/ngày | Bán tự động (dòng 3A) |
| Nhà máy trung bình | 50–100 giường | Hoàn toàn tự động (dòng 4B, đầu 5 kim) |
| Nhà máy lớn | hơn 200 giường | Hoàn toàn tự động (dòng 5B, điều khiển CNC) |
Bước 2: Phù hợp với thông số kỹ thuật của nệm
| Tính năng của nệm | Thông số máy chính cần phù hợp |
|---|---|
| Dày đặc biệt (>40cm) | Chiều cao may điều chỉnh: lên đến 45–50cm |
| Yêu cầu độ chính xác cao | Dung sai mũi khâu ≤±1mm, điều khiển bằng servo motor |
| Chất liệu pha trộn | Tương thích với vải, da và không dệt |
| Thiết kế góc cong | Tự động quay góc & đồng bộ nâng kim |
Table Of Contents For This Page
Việc giới thiệu tất cả các khía cạnh của gỗ tùy chỉnh không dễ dàng, vì vậy chúng tôi đã chuẩn bị rất nhiều thông tin trên trang này để bạn khám phá. Để đảm bảo bạn có thể tìm thấy thông tin mình muốn một cách nhanh chóng, chúng tôi đã chuẩn bị mục lục nội dung này sẽ nhảy đến vị trí tương ứng khi bạn nhấp vào.
Common Questions
Most Popular Questions.
Most Popular Questions.
We have listed some questions you may ask. If you have more inquiries about our products, you can send an inquiry to contact us.
We offer both food-grade borosilicate glass and soda-lime glass, each fully tested for thermal shock resistance and chemical stability.
Yes—choose any volume from 4 oz to 32 oz, straight or tapered walls, and clear, amber or any custom tint.
We supply metal screw-on lids (plain or with straw hole), bamboo lids, and plastic snap-on caps—all compatible with our jar neck finish.
Standard MOQ is 500 pcs per SKU. Tiered pricing and volume discounts kick in at 1,000 pcs, 5,000 pcs and above.
Rapid 3–5 day turnaround: includes a 3D render plus a physical prototype, with a refundable fee of USD 50–100.
We run a 12-step QC process—from raw-material inspection through final assembly—ensuring ≥ 99.98 % pass rate on every batch.
cURL Too many subrequests.
cURL Too many subrequests.



